rủ phượng

Học thuật
Thân thiện
rủ phượng

Một người đàn ông chơi khúc nhạc "rủ phượng" trên cây đàn guitar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một khúc nhạc tình: "Rủ phượng" tên gọi của một bản nhạc, thường một bản nhạc tình lãng mạn trữ tình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giai điệu của "rủ phượng" nghe thật da diết. (Giai điệu của bản nhạc "rủ phượng" nghe thật da diết.)
    • Anh ấy thích nghe bài "rủ phượng" vào những chiều mưa. (Anh ấy thích nghe bài "rủ phượng" vào những chiều mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một biểu tượng: Cụm từ này đôi khi được dùng để ám chỉ hoặc gợi nhớ đến một không gian, tâm trạng lãng mạn, buồn man mác gắn với âm nhạc xưa.
    • Câu chuyện của họ nghe như một bản "rủ phượng" buồn. (Câu chuyện của họ nghe như một bản nhạc tình buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhạc tình: (danh từ) chỉ chung các bản nhạc về tình yêu.
  • Nhạc trữ tình: (danh từ) dòng nhạc thiên về diễn tả tình cảm, cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
  • Bài hát tình ca: chỉ một bài hát hoặc bản nhạc về tình yêu.
  • Khúc tình: một đoạn nhạc, bài hát về tình yêu (cách nói văn chương).
Lưu ý
  • "Rủ phượng" một cụm từ cố định, chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để gọi tên một tác phẩm âm nhạc cụ thể. không được tách rời để phân tích nghĩa đen của từng từ "rủ" hay "phượng" trong ngữ cảnh thông thường khi đề cập đến bản nhạc này.
rủ phượng

Một người đàn ông chơi khúc nhạc "rủ phượng" trên cây đàn guitar.

  1. tên một khúc nhạc tình

Từ chứa "rủ phượng"